支援

zhī yuán chi viên

Hán Việt: chi viên · Pinyin: zhī yuán

Tổng quan

hỗ trợ | viện trợ | ủng hộ

Cấu tạo: (chi) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ trợ | viện trợ | ủng hộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支持援助。如:「支援前線」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支持,援助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支持,援助。

Eng

  • CC-CEDICT to provide assistance|to support|to back
  • Cihui to provide assistance; to support; to back

ja

  • JMdict support|backing|aid|assistance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

声援 · 援助 · 救援