救援力量 jiù yuán lì liang · cứu viên lực lượng Hán Việt: cứu viên lực lượng · Pinyin: jiù yuán lì liang Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinjiù yuán lì liangHán Việtcứu viên lực lượngCấu tạo救 + 援 + 力 + 量 · cứu + viên + lực + lượng nghĩa thành phần: cứu + viên + lực + lượng