救援力量

jiù yuán lì liangcứu viên lực lượng

Hán Việt: cứu viên lực lượng · Pinyin: jiù yuán lì liang

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực lượng cứu viện

Đức

  • Handedict Rettung

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量均衡 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 救援队 · 力量均势 · 力量对比 · 力量投入