救援意圖 jiù yuán yì tú · cứu viên ý đồ Hán Việt: cứu viên ý đồ · Pinyin: jiù yuán yì tú Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 意 (ý) + 圖 (đồ)Pinyinjiù yuán yì túHán Việtcứu viên ý đồCấu tạo救 + 援 + 意 + 圖 · cứu + viên + ý + đồ nghĩa thành phần: cứu + viên + ý + đồ