救援打算 jiù yuán dǎ suàn · cứu viên đả toán Hán Việt: cứu viên đả toán · Pinyin: jiù yuán dǎ suàn Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 打 (đả) + 算 (toán)Pinyinjiù yuán dǎ suànHán Việtcứu viên đả toánCấu tạo救 + 援 + 打 + 算 · cứu + viên + đả + toán nghĩa thành phần: cứu + viên + đả + toán