救援投手

cứu viên đầu thủ

Hán Việt: cứu viên đầu thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (viên) + (đầu) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 救援投手 iùyuán tóushǒu n. relief pitcher (in baseball) M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict relief pitcher|reliever|fireman