救援投手

cứu viên đầu thủ

Hán Việt: cứu viên đầu thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 投 (đầu) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu viện vận động viên
  • Biên soạn 救援投手 iùyuán tóushǒu n. relief pitcher (in baseball) M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • JMdict relief pitcher
  • JMdict reliever
  • JMdict fireman
  • Cihui 救援投手 iùyuán tóushǒu n. relief pitcher (in baseball) M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 救援投手 iùyuán tóushǒu n. relief pitcher (in baseball) M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict 救援投手(きゅうえんとうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

救援队 · 投手榴弹 · 投手犯规 · 救援人员 · 救援力量 · 救援工作 · 救援意图 · 救援打算