救援物資 jiù yuán wù zī · cứu viên vật tư Hán Việt: cứu viên vật tư · Pinyin: jiù yuán wù zī Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 物 (vật) + 資 (tư)Pinyinjiù yuán wù zīHán Việtcứu viên vật tưCấu tạo救 + 援 + 物 + 資 · cứu + viên + vật + tư nghĩa thành phần: cứu + viên + vật + tư Nghĩa jaJMdict relief supplies