救時厲俗 jiù shí lì sú · cứu thì lệ tục Hán Việt: cứu thì lệ tục · Pinyin: jiù shí lì sú Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 時 (thì) + 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyinjiù shí lì súHán Việtcứu thì lệ tụcCấu tạo救 + 時 + 厲 + 俗 · cứu + thì + lệ + tục nghĩa thành phần: cứu + thì + lệ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡救时弊,纠正风气。Tân Hoa Tự Điển 1.匡救时弊,纠正风气。