救济事业

cứu tể sự nghiệp

Hán Việt: cứu tể sự nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rescue work

Eng

  • Cihui rescue work

Từ liên quan

Gần nghĩa

事业单位 · 事业有成 · 事业心 · 事业线 · 救济品 · 救济粮 · 救济者 · 救济金