救濟事業 cứu tể sự nghiệp Hán Việt: cứu tể sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việtcứu tể sự nghiệpCấu tạo救 + 濟 + 事 + 業 · cứu + tể + sự + nghiệp nghĩa thành phần: cứu + tể + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui rescue work