救濟方法 cứu tể phương pháp Hán Việt: cứu tể phương pháp Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 方 (phương) + 法 (pháp)Hán Việtcứu tể phương phápCấu tạo救 + 濟 + 方 + 法 · cứu + tể + phương + pháp nghĩa thành phần: cứu + tể + phương + pháp Nghĩa EngCihui remedies