救济方法

cứu tể phương pháp

Hán Việt: cứu tể phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp cứu tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi remedies

Eng

  • Cihui remedies

Từ liên quan

Gần nghĩa

救济品 · 救济粮 · 救济者 · 救济金 · 救濟金 · 方法学 · 方法的 · 方法论