救濟融資 cứu tể dung tư Hán Việt: cứu tể dung tư Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 融 (dung) + 資 (tư)Hán Việtcứu tể dung tưCấu tạo救 + 濟 + 融 + 資 · cứu + tể + dung + tư nghĩa thành phần: cứu + tể + dung + tư Nghĩa EngCihui bailout loan