救濟機構 jiù jì jī gòu · cứu tể ki cấu Hán Việt: cứu tể ki cấu · Pinyin: jiù jì jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinjiù jì jī gòuHán Việtcứu tể ki cấuCấu tạo救 + 濟 + 機 + 構 · cứu + tể + ki + cấu nghĩa thành phần: cứu + tể + ki + cấu