救災救濟司

jiù zāi jiù jì sī cứu tai cứu tể ti

Hán Việt: cứu tai cứu tể ti · Pinyin: jiù zāi jiù jì sī

Tổng quan

ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)

Cấu tạo: (cứu) + (tai) + (cứu) + (tể) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)

Eng

  • CC-CEDICT emergency aid committee (of PRC Ministry of Civil Affairs 民政部)
  • Cihui emergency aid committee (of PRC Ministry of Civil Affairs 民政部)