救災恤鄰

jiù zāi xù lín cứu tai tuất lân

Hán Việt: cứu tai tuất lân · Pinyin: jiù zāi xù lín

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (tai) + (tuất) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恤:救济。解救百姓的灾难,解除周围邻国的祸患。后表示邻国或邻居间互相帮助的义务。