救生氧氣袋 cứu sanh dưỡng khí đại Hán Việt: cứu sanh dưỡng khí đại Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 生 (sanh) + 氧 (dưỡng) + 氣 (khí) + 袋 (đại)Hán Việtcứu sanh dưỡng khí đạiCấu tạo救 + 生 + 氧 + 氣 + 袋 · cứu + sanh + dưỡng + khí + đại nghĩa thành phần: cứu + sanh + dưỡng + khí + đại Nghĩa EngCihui pneumatophorus