救生演習 cứu sanh diễn tập Hán Việt: cứu sanh diễn tập Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 生 (sanh) + 演 (diễn) + 習 (tập)Hán Việtcứu sanh diễn tậpCấu tạo救 + 生 + 演 + 習 · cứu + sanh + diễn + tập nghĩa thành phần: cứu + sanh + diễn + tập Nghĩa EngCihui boat drill