救生設備

cứu sanh thiết bị

Hán Việt: cứu sanh thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (sanh) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 救生設備 iùshēng shèbèi n. lifesaving unit; life preserver