救苦弭災

jiù kǔ mǐ zāi cứu khổ nhị tai

Hán Việt: cứu khổ nhị tai · Pinyin: jiù kǔ mǐ zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (khổ) + (nhị) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解脱苦难,消除灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解脱苦难,消除灾祸。