救貧濟老 cứu bần tể lão Hán Việt: cứu bần tể lão Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 貧 (bần) + 濟 (tể) + 老 (lão)Hán Việtcứu bần tể lãoCấu tạo救 + 貧 + 濟 + 老 · cứu + bần + tể + lão nghĩa thành phần: cứu + bần + tể + lão Nghĩa EngCihui 救貧濟老 iùpínjìlǎo f.e. help the poor and the old