救過不給

jiù guò bù gěi cứu quá bất cấp

Hán Việt: cứu quá bất cấp · Pinyin: jiù guò bù gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (quá) + (bất) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹救过不赡。补救过失都来不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹救过不赡。