救過不給 jiù guò bù gěi · cứu quá bất cấp Hán Việt: cứu quá bất cấp · Pinyin: jiù guò bù gěi Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 過 (quá) + 不 (bất) + 給 (cấp)Pinyinjiù guò bù gěiHán Việtcứu quá bất cấpCấu tạo救 + 過 + 不 + 給 · cứu + quá + bất + cấp nghĩa thành phần: cứu + quá + bất + cấp