救難英雄 cứu nan anh hùng Hán Việt: cứu nan anh hùng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 難 (nan) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Hán Việtcứu nan anh hùngCấu tạo救 + 難 + 英 + 雄 · cứu + nan + anh + hùng nghĩa thành phần: cứu + nan + anh + hùng Nghĩa EngCihui 救難英雄 iùnànyīngxióng f.e. white knight M:ge/¹míng/²wèi