敕始毖終 chì shǐ bì zhōng · sắc thủy bí chung Hán Việt: sắc thủy bí chung · Pinyin: chì shǐ bì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 始 (thủy) + 毖 (bí) + 終 (chung)Pinyinchì shǐ bì zhōngHán Việtsắc thủy bí chungCấu tạo敕 + 始 + 毖 + 終 · sắc + thủy + bí + chung nghĩa thành phần: sắc + thủy + bí + chung