敖世輕物 áo shì qīng wù · ngao thế khinh vật Hán Việt: ngao thế khinh vật · Pinyin: áo shì qīng wù Tổng quan Cấu tạo: 敖 (ngao) + 世 (thế) + 輕 (khinh) + 物 (vật)Pinyináo shì qīng wùHán Việtngao thế khinh vậtCấu tạo敖 + 世 + 輕 + 物 · ngao + thế + khinh + vật nghĩa thành phần: ngao + thế + khinh + vật