敗事

bài shìbại sự

Hán Việt: bại sự · Pinyin: bài shì

Tổng quan

bại sự; việc xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

破壞事情的進展。如:「你真是成事不足,敗事有餘,好好的計劃給搞砸了。」

Cấu tạo: 敗 (bại) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏng việc
  • Google Alex v6 phá hỏng
  • VietPhrases việc xấu
  • Tần suất từ việc xấu
  • Biên soạn spoil/bungle a matter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破壞事情的進展。如:「你真是成事不足,敗事有餘,好好的計劃給搞砸了。」

Eng

  • Cihui 敗事 àishì v.o. spoil/bungle a matter
  • Tần suất từ v.o. spoil/bungle a matter

Đức

  • Handedict eine Sache verderben

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失手 · 败露