败井穨垣 bại tỉnh đồi viên Hán Việt: bại tỉnh đồi viên Tổng quan Cấu tạo: 败 (bại) + 井 (tỉnh) + 穨 (đồi) + 垣 (viên)Hán Việtbại tỉnh đồi viênCấu tạo败 + 井 + 穨 + 垣 · bại + tỉnh + đồi + viên nghĩa thành phần: bại + tỉnh + đồi + viên