敗兵折將

bài bīng zhé jiàng bại binh chiết tương

Hán Việt: bại binh chiết tương · Pinyin: bài bīng zhé jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (binh) + (chiết) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容軍隊慘遭挫敗,傷亡其重。《三國演義》第一三回:「布因襲兗州以分其勢;不料反墮奸計,敗兵折將。」也作「敗軍折將」。