敗國喪家

bài guó sàng jiā bại quốc tang gia

Hán Việt: bại quốc tang gia · Pinyin: bài guó sàng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (quốc) + (tang) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使國家淪亡,家庭破碎。明.徐禎卿《翦勝野聞》:「蓋三人皆元戚機臣,其殘膏積侈,敗國喪家,帝特惡焉。」《朝鮮王朝實錄.明宗實錄.卷三一》:「其小者,足以病民亂治,其大者,足以敗國喪家。」也作「敗國亡家」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

败国亡家