敗壞門楣

bại hoại môn mi

Hán Việt: bại hoại môn mi

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (hoại) + (môn) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破壞家庭聲譽。如:「要謹記父母教誨,保持良好家風,千萬不可敗壞門楣。」

Eng

  • Cihui 敗壞門楣 àihuài ménméi v.o. shame one's family