敗家子兒 bại gia tử nhi Hán Việt: bại gia tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 家 (gia) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtbại gia tử nhiCấu tạo敗 + 家 + 子 + 兒 · bại + gia + tử + nhi nghĩa thành phần: bại + gia + tử + nhi Nghĩa EngCihui 敗家子兒 àijiāzǐr ►See bàijiāzǐ