敗材傷錦 bài cái shāng jǐn · bại tài thương cẩm Hán Việt: bại tài thương cẩm · Pinyin: bài cái shāng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 材 (tài) + 傷 (thương) + 錦 (cẩm)Pinyinbài cái shāng jǐnHán Việtbại tài thương cẩmCấu tạo敗 + 材 + 傷 + 錦 · bại + tài + thương + cẩm nghĩa thành phần: bại + tài + thương + cẩm