败种二乘 bại chủng nhị thừa Hán Việt: bại chủng nhị thừa Tổng quan bại chủng nhị thừa (術語)見敗根條。☸ Cấu tạo: 败 (bại) + 种 (chủng) + 二 (nhị) + 乘 (thừa)Hán Việtbại chủng nhị thừaCấu tạo败 + 种 + 二 + 乘 · bại + chủng + nhị + thừa nghĩa thành phần: bại + chủng + nhị + thừa Nghĩa ViệtCihui bại chủng nhị thừa (術語)見敗根條。☸