敗羣之馬

bại quần chi mã

Hán Việt: bại quần chi mã

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (quần) + (chi) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敗群之馬 àiqúnzhīmǎ n. a bad apple