敗興而歸 bài xìng ér guī · bại hưng nhi quy Hán Việt: bại hưng nhi quy · Pinyin: bài xìng ér guī Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinbài xìng ér guīHán Việtbại hưng nhi quyCấu tạo敗 + 興 + 而 + 歸 · bại + hưng + nhi + quy nghĩa thành phần: bại + hưng + nhi + quy Nghĩa EngCihui 敗興而歸 àixìng'érguī f.e. come back disappointed