敗鱗殘甲 bài lín cán jiǎ · bại lân tàn giáp Hán Việt: bại lân tàn giáp · Pinyin: bài lín cán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 鱗 (lân) + 殘 (tàn) + 甲 (giáp)Pinyinbài lín cán jiǎHán Việtbại lân tàn giápCấu tạo敗 + 鱗 + 殘 + 甲 · bại + lân + tàn + giáp nghĩa thành phần: bại + lân + tàn + giáp Nghĩa EngCihui 敗鱗殘甲 àilíncánjiǎ f.e. disastrous defeat in battle