敘事學

xù shì xuétự sự học

Hán Việt: tự sự học · Pinyin: xù shì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 事 (sự) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường thuật

Đức

  • Handedict Erzähltheorie

Từ liên quan

Gần nghĩa

敘事曲 · 叙事的 · 敘事線 · 敘事詩 · 敘事 · 叙事诗的 · 叙事体 · 叙事剧