敘利亞倉鼠

xù lì yà cāng shǔ tự lợi á thương thử

Hán Việt: tự lợi á thương thử · Pinyin: xù lì yà cāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lợi) + (á) + (thương) + (thử)