敘述統計 xù shù tǒng jì · tự thuật thống kế Hán Việt: tự thuật thống kế · Pinyin: xù shù tǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 統 (thống) + 計 (kế)Pinyinxù shù tǒng jìHán Việttự thuật thống kếCấu tạo敘 + 述 + 統 + 計 · tự + thuật + thống + kế nghĩa thành phần: tự + thuật + thống + kế