敘述统计学

xù shù tǒng jì xuétự thuật thống kế học

Hán Việt: tự thuật thống kế học · Pinyin: xù shù tǒng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 統 (thống) + 計 (kế) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê mô tả

Đức

  • Handedict beschreibende Statistik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敘述统计