教一識百 jiāo yī shí bǎi · giáo nhất thức bách Hán Việt: giáo nhất thức bách · Pinyin: jiāo yī shí bǎi Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 一 (nhất) + 識 (thức) + 百 (bách)Pinyinjiāo yī shí bǎiHán Việtgiáo nhất thức báchCấu tạo教 + 一 + 識 + 百 · giáo + nhất + thức + bách nghĩa thành phần: giáo + nhất + thức + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容具有特殊的才能、智慧。