教書匠兒

giáo thư tượng nhi

Hán Việt: giáo thư tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thư) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教書匠兒 iāoshūjiàngr ►See jiāoshūjiàng