教書育人 giáo thư dục nhân Hán Việt: giáo thư dục nhân Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 書 (thư) + 育 (dục) + 人 (nhân)Hán Việtgiáo thư dục nhânCấu tạo教 + 書 + 育 + 人 · giáo + thư + dục + nhân nghĩa thành phần: giáo + thư + dục + nhân Nghĩa EngCihui 教書育人 iāoshūyùrén f.e. impart knowledge and educate people