教務會議 giáo vụ hội nghị Hán Việt: giáo vụ hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 務 (vụ) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtgiáo vụ hội nghịCấu tạo教 + 務 + 會 + 議 · giáo + vụ + hội + nghị nghĩa thành phần: giáo + vụ + hội + nghị Nghĩa EngCihui 教務會議 iàowù huìyì n. academic affairs meeting M:cì