教化人民

giáo hóa nhân dân

Hán Việt: giáo hóa nhân dân

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 人 (nhân) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo hóa dân
  • Biên soạn 教化人民 iàohuà rénmín v.o. civilize people by teaching

Eng

  • Cihui 教化人民 iàohuà rénmín v.o. civilize people by teaching

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元 · 人民广场