教化人民 giáo hóa nhân dân Hán Việt: giáo hóa nhân dân Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 人 (nhân) + 民 (dân)Hán Việtgiáo hóa nhân dânCấu tạo教 + 化 + 人 + 民 · giáo + hóa + nhân + dân nghĩa thành phần: giáo + hóa + nhân + dân Nghĩa EngCihui 教化人民 iàohuà rénmín v.o. civilize people by teaching