教化地獄經 giáo hóa địa ngục kinh Hán Việt: giáo hóa địa ngục kinh Tổng quan (經名)罪業應報教化地獄經之異名。☸ Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 狱 (ngục) + 经 (kinh)Hán Việtgiáo hóa địa ngục kinhCấu tạo教 + 化 + 地 + 狱 + 经 · giáo + hóa + địa + ngục + kinh nghĩa thành phần: giáo + hóa + địa + ngục + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)罪業應報教化地獄經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa教化地益 · 教化人民 · 教化 <cm>