教區制度

giáo khu chế độ

Hán Việt: giáo khu chế độ

Tổng quan

chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi

Cấu tạo: (giáo) + (khu) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi