教区制度

giáo khu chế độ

Hán Việt: giáo khu chế độ

Tổng quan

chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi

Cấu tạo: 教 (giáo) + 區 (khu) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ giáo khu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parochialism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教区主教 · 教区居民 · 教区牧师 · 教区长的 · 制度化 · 制度的 · 教区传教师 · 教区牧师的