教區居民

giáo khu cư dân

Hán Việt: giáo khu cư dân

Tổng quan

người dân trong giáo khu; người dân trong xã

Cấu tạo: (giáo) + (khu) + (cư) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dân trong giáo khu; người dân trong xã