教友派兒

giáo hữu phái nhi

Hán Việt: giáo hữu phái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (hữu) + (phái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教友派兒 iàoyǒupàir n. 1. Christian spirit 2. Society of Friends; Quakers