教友派教徒

giáo hữu phái giáo đồ

Hán Việt: giáo hữu phái giáo đồ

Tổng quan

mũ rộng vành

Cấu tạo: (giáo) + (hữu) + (phái) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ rộng vành