教友派教徒 giáo hữu phái giáo đồ Hán Việt: giáo hữu phái giáo đồ Tổng quan mũ rộng vành Cấu tạo: 教 (giáo) + 友 (hữu) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtgiáo hữu phái giáo đồCấu tạo教 + 友 + 派 + 教 + 徒 · giáo + hữu + phái + giáo + đồ nghĩa thành phần: giáo + hữu + phái + giáo + đồ Nghĩa ViệtCihui mũ rộng vành