教堂司事

jiào táng sī shì giáo đường ti sự

Hán Việt: giáo đường ti sự · Pinyin: jiào táng sī shì

Tổng quan

người trông nom nhà thờ và nghĩa địa; người phục vụ nhà thờ và đào huyệt

Cấu tạo: (giáo) + (đường) + (ti) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trông nom nhà thờ và nghĩa địa; người phục vụ nhà thờ và đào huyệt