教堂墓地

jiào táng mù dì giáo đường mộ địa

Hán Việt: giáo đường mộ địa · Pinyin: jiào táng mù dì

Tổng quan

nghĩa trang nhà thờ

Cấu tạo: (giáo) + (đường) + (mộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa trang nhà thờ

Eng

  • CC-CEDICT churchyard
  • Cihui churchyard