教堂墓地

jiào táng mù dìgiáo đường mộ địa

Hán Việt: giáo đường mộ địa · Pinyin: jiào táng mù dì

Tổng quan

nghĩa trang nhà thờ

Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 墓 (mộ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa địa nhà thờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi church yard

Eng

  • Cihui churchyard

Đức

  • Handedict Kirchhof

Từ liên quan

Gần nghĩa

教堂司事 · 教堂外部 · 教堂牧师 · 教堂用品 · 教堂之司事 · 教堂山 · 教堂的 · 教堂附属室